ONE Logo

JMD đến DKK

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
DKK - Krone Đan Mạch select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái JMD/DKK 0.041310 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jmd-to-dkk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JMD Phí chuyển nhượng DKK
0% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 DKK
1% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 DKK
2% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 DKK
3% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 DKK
4% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 DKK
5% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 DKK

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Krone Đan Mạch

JMD DKK
1 0.041
5 0.21
10 0.41
20 0.83
50 2.06
100 4.13
250 10.32
500 20.65
1000 41.31

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Đô la Jamaica

DKK JMD
1 24.20
5 121.03
10 242.07
20 484.14
50 1210.35
100 2420.71
250 6051.77
500 12103.55
1000 24207.10

Thông tin thêm về JMD hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ