ONE Logo

ISK đến YER

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/YER 1.90 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng YER
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.98 YER
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.98 YER
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.98 YER
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.98 YER
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.98 YER
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.98 YER

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rial Yemen

ISK YER
1 1.90
5 9.51
10 19.03
20 38.06
50 95.16
100 190.33
250 475.83
500 951.67
1000 1903.34

Chuyển đổi Rial Yemen thành Króna Iceland

YER ISK
1 0.53
5 2.62
10 5.25
20 10.50
50 26.26
100 52.53
250 131.34
500 262.69
1000 525.39

Thông tin thêm về ISK hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ