ONE Logo

ISK đến XPF

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái ISK/XPF 0.83155 đã cập nhật 49 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 XPF
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 XPF
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 XPF
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 XPF
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 XPF
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 XPF

Chuyển đổi Króna Iceland thành Franc CFP

ISK XPF
1 0.83
5 4.15
10 8.31
20 16.63
50 41.57
100 83.15
250 207.88
500 415.77
1000 831.55

Chuyển đổi Franc CFP thành Króna Iceland

XPF ISK
1 1.20
5 6.01
10 12.02
20 24.05
50 60.12
100 120.25
250 300.64
500 601.28
1000 1202.57

Thông tin thêm về ISK hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ