ONE Logo

ISK đến XOF

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
XOF - Franc CFA Tây Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái ISK/XOF 4.57 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-xof
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Franc CFA Tây Phi (XOF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang XOF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Franc CFA Tây Phi là tiền tệ của Benin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Franc CFA Tây Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng XOF
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.95 XOF
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.95 XOF
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.95 XOF
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.95 XOF
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.95 XOF
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.95 XOF

Chuyển đổi Króna Iceland thành Franc CFA Tây Phi

ISK XOF
1 4.57
5 22.86
10 45.73
20 91.47
50 228.68
100 457.37
250 1143.43
500 2286.86
1000 4573.72

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi thành Króna Iceland

XOF ISK
1 0.22
5 1.09
10 2.18
20 4.37
50 10.93
100 21.86
250 54.66
500 109.32
1000 218.64

Thông tin thêm về ISK hoặc XOF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc XOF (Franc CFA Tây Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ