ONE Logo

ISK đến TZS

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái ISK/TZS 21.03 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-tzs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng TZS
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.79 TZS
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.79 TZS
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.79 TZS
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.79 TZS
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.79 TZS
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.79 TZS

Chuyển đổi Króna Iceland thành Shilling Tanzania

ISK TZS
1 21.03
5 105.17
10 210.34
20 420.68
50 1051.71
100 2103.42
250 5258.55
500 10517.11
1000 21034.23

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Króna Iceland

TZS ISK
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.95
50 2.37
100 4.75
250 11.88
500 23.77
1000 47.54

Thông tin thêm về ISK hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ