ONE Logo

ISK đến TND

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
TND - Dinar Tunisia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ت

Tỷ giá hối đoái ISK/TND 0.023526 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-tnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng TND
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TND
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TND
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TND
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TND
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TND
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 TND

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Tunisia

ISK TND
1 0.024
5 0.12
10 0.24
20 0.47
50 1.17
100 2.35
250 5.88
500 11.76
1000 23.52

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Króna Iceland

TND ISK
1 42.50
5 212.52
10 425.05
20 850.11
50 2125.28
100 4250.57
250 10626.43
500 21252.86
1000 42505.72

Thông tin thêm về ISK hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ