ONE Logo

ISK đến SGD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ISK/SGD 0.010303 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-sgd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng SGD
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SGD
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SGD
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SGD
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SGD
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SGD
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SGD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Singapore

ISK SGD
1 0.010
5 0.052
10 0.10
20 0.21
50 0.52
100 1.03
250 2.57
500 5.15
1000 10.30

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Króna Iceland

SGD ISK
1 97.05
5 485.28
10 970.57
20 1941.15
50 4852.89
100 9705.79
250 24264.47
500 48528.95
1000 97057.91

Thông tin thêm về ISK hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ