ONE Logo

ISK đến SAR

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái ISK/SAR 0.029971 đã cập nhật 12 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SAR
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SAR
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SAR
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SAR
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SAR
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 SAR

Chuyển đổi Króna Iceland thành Riyal Ả Rập Xê-út

ISK SAR
1 0.030
5 0.15
10 0.30
20 0.60
50 1.49
100 2.99
250 7.49
500 14.98
1000 29.97

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Króna Iceland

SAR ISK
1 33.36
5 166.82
10 333.65
20 667.31
50 1668.29
100 3336.58
250 8341.46
500 16682.93
1000 33365.86

Thông tin thêm về ISK hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ