ONE Logo

ISK đến PLN

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/PLN 0.030257 đã cập nhật 22 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-pln
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng PLN
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PLN
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PLN
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PLN
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PLN
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PLN
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 PLN

Chuyển đổi Króna Iceland thành Zloty Ba Lan

ISK PLN
1 0.030
5 0.15
10 0.30
20 0.61
50 1.51
100 3.02
250 7.56
500 15.12
1000 30.25

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Króna Iceland

PLN ISK
1 33.05
5 165.25
10 330.50
20 661.00
50 1652.50
100 3305.00
250 8262.50
500 16525.01
1000 33050.02

Thông tin thêm về ISK hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ