ONE Logo

ISK đến NPR

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/NPR 1.22 đã cập nhật 11 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 NPR
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 NPR
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 NPR
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 NPR
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 NPR
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 NPR

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rupee Nepal

ISK NPR
1 1.22
5 6.13
10 12.26
20 24.53
50 61.33
100 122.67
250 306.69
500 613.38
1000 1226.76

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Króna Iceland

NPR ISK
1 0.82
5 4.07
10 8.15
20 16.30
50 40.75
100 81.51
250 203.78
500 407.57
1000 815.15

Thông tin thêm về ISK hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ