ONE Logo

ISK đến NAD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
NAD - Đô la Namibia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ISK/NAD 0.13149 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-nad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Đô la Namibia là tiền tệ của Namibia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng NAD
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 NAD
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 NAD
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 NAD
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 NAD
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 NAD
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 NAD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Namibia

ISK NAD
1 0.13
5 0.66
10 1.31
20 2.62
50 6.57
100 13.14
250 32.87
500 65.74
1000 131.48

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Króna Iceland

NAD ISK
1 7.60
5 38.02
10 76.05
20 152.10
50 380.27
100 760.54
250 1901.35
500 3802.71
1000 7605.42

Thông tin thêm về ISK hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ