ONE Logo

ISK đến MNT

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/MNT 28.61 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.71 MNT
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.71 MNT
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.71 MNT
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.71 MNT
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.71 MNT
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.71 MNT

Chuyển đổi Króna Iceland thành Tugrik Mông Cổ

ISK MNT
1 28.61
5 143.08
10 286.17
20 572.35
50 1430.89
100 2861.79
250 7154.47
500 14308.95
1000 28617.91

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Króna Iceland

MNT ISK
1 0.035
5 0.17
10 0.35
20 0.70
50 1.74
100 3.49
250 8.73
500 17.47
1000 34.94

Thông tin thêm về ISK hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ