ONE Logo

ISK đến MMK

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
MMK - Kyat Myanma select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ks

Tỷ giá hối đoái ISK/MMK 16.74 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-mmk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Kyat Myanma là tiền tệ của Myanmar (Miến Điện)

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng MMK
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.83 MMK
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.83 MMK
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.83 MMK
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.83 MMK
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.83 MMK
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.83 MMK

Chuyển đổi Króna Iceland thành Kyat Myanma

ISK MMK
1 16.74
5 83.73
10 167.46
20 334.92
50 837.31
100 1674.63
250 4186.59
500 8373.18
1000 16746.36

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Króna Iceland

MMK ISK
1 0.060
5 0.30
10 0.60
20 1.19
50 2.98
100 5.97
250 14.92
500 29.85
1000 59.71

Thông tin thêm về ISK hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ