ONE Logo

ISK đến LVL

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái ISK/LVL 0.0048252 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LVL
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LVL
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LVL
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LVL
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LVL
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 LVL

Chuyển đổi Króna Iceland thành Lats Latvia

ISK LVL
1 0.0048
5 0.024
10 0.048
20 0.097
50 0.24
100 0.48
250 1.20
500 2.41
1000 4.82

Chuyển đổi Lats Latvia thành Króna Iceland

LVL ISK
1 207.24
5 1036.22
10 2072.44
20 4144.89
50 10362.24
100 20724.49
250 51811.23
500 103622.46
1000 207244.93

Thông tin thêm về ISK hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ