ONE Logo

ISK đến LKR

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái ISK/LKR 2.67 đã cập nhật 2 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.97 LKR
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.97 LKR
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.97 LKR
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.97 LKR
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.97 LKR
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.97 LKR

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rupee Sri Lanka

ISK LKR
1 2.67
5 13.38
10 26.77
20 53.54
50 133.87
100 267.74
250 669.36
500 1338.73
1000 2677.47

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Króna Iceland

LKR ISK
1 0.37
5 1.86
10 3.73
20 7.46
50 18.67
100 37.34
250 93.37
500 186.74
1000 373.48

Thông tin thêm về ISK hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ