ONE Logo

ISK đến IQD

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái ISK/IQD 10.43 đã cập nhật 2 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.90 IQD
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.90 IQD
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.90 IQD
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.90 IQD
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.90 IQD
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.90 IQD

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Iraq

ISK IQD
1 10.43
5 52.18
10 104.37
20 208.74
50 521.86
100 1043.72
250 2609.32
500 5218.64
1000 10437.28

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Króna Iceland

IQD ISK
1 0.096
5 0.48
10 0.96
20 1.91
50 4.79
100 9.58
250 23.95
500 47.90
1000 95.81

Thông tin thêm về ISK hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ