ONE Logo

ISK đến HRK

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái ISK/HRK 0.052545 đã cập nhật 53 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 HRK
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 HRK
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 HRK
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 HRK
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 HRK
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 HRK

Chuyển đổi Króna Iceland thành Kuna Croatia

ISK HRK
1 0.053
5 0.26
10 0.53
20 1.05
50 2.62
100 5.25
250 13.13
500 26.27
1000 52.54

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Króna Iceland

HRK ISK
1 19.03
5 95.15
10 190.31
20 380.62
50 951.55
100 1903.11
250 4757.79
500 9515.59
1000 19031.18

Thông tin thêm về ISK hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ