ONE Logo

ISK đến GNF

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái ISK/GNF 69.87 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.30 GNF
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.30 GNF
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.30 GNF
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.30 GNF
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.30 GNF
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.30 GNF

Chuyển đổi Króna Iceland thành Franc Guinea

ISK GNF
1 69.87
5 349.39
10 698.79
20 1397.58
50 3493.96
100 6987.93
250 17469.84
500 34939.69
1000 69879.38

Chuyển đổi Franc Guinea thành Króna Iceland

GNF ISK
1 0.014
5 0.072
10 0.14
20 0.29
50 0.72
100 1.43
250 3.57
500 7.15
1000 14.31

Thông tin thêm về ISK hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ