ONE Logo

ISK đến GGP

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
GGP - Guernsey Pound select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái ISK/GGP 0.0059298 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-ggp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Guernsey Pound là tiền tệ của Guernsey

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng GGP
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 GGP
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 GGP
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 GGP
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 GGP
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 GGP
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 GGP

Chuyển đổi Króna Iceland thành Guernsey Pound

ISK GGP
1 0.0059
5 0.030
10 0.059
20 0.12
50 0.30
100 0.59
250 1.48
500 2.96
1000 5.92

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Króna Iceland

GGP ISK
1 168.63
5 843.19
10 1686.39
20 3372.79
50 8431.99
100 16863.99
250 42159.99
500 84319.99
1000 168639.98

Thông tin thêm về ISK hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ