ONE Logo

ISK đến EUR

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/EUR 0.0069727 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EUR
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EUR
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EUR
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EUR
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EUR
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EUR

Chuyển đổi Króna Iceland thành Euro

ISK EUR
1 0.0070
5 0.035
10 0.070
20 0.14
50 0.35
100 0.70
250 1.74
500 3.48
1000 6.97

Chuyển đổi Euro thành Króna Iceland

EUR ISK
1 143.41
5 717.07
10 1434.15
20 2868.31
50 7170.79
100 14341.58
250 35853.96
500 71707.93
1000 143415.87

Thông tin thêm về ISK hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ