ONE Logo

ISK đến EGP

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái ISK/EGP 0.40275 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-egp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng EGP
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EGP
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EGP
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EGP
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EGP
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EGP
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 EGP

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bảng Ai Cập

ISK EGP
1 0.40
5 2.01
10 4.02
20 8.05
50 20.13
100 40.27
250 100.68
500 201.37
1000 402.75

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Króna Iceland

EGP ISK
1 2.48
5 12.41
10 24.82
20 49.65
50 124.14
100 248.29
250 620.72
500 1241.45
1000 2482.91

Thông tin thêm về ISK hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ