ONE Logo

ISK đến CVE

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái ISK/CVE 0.76883 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 CVE
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 CVE
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 CVE
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 CVE
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 CVE
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 CVE

Chuyển đổi Króna Iceland thành Escudo Cape Verde

ISK CVE
1 0.77
5 3.84
10 7.68
20 15.37
50 38.44
100 76.88
250 192.20
500 384.41
1000 768.83

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Króna Iceland

CVE ISK
1 1.30
5 6.50
10 13.00
20 26.01
50 65.03
100 130.06
250 325.16
500 650.33
1000 1300.67

Thông tin thêm về ISK hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ