ONE Logo

ISK đến CNY

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái ISK/CNY 0.054030 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CNY
1% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CNY
2% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CNY
3% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CNY
4% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CNY
5% 1 ISK 0.010 ISK 1.0 CNY

Chuyển đổi Króna Iceland thành Nhân dân tệ

ISK CNY
1 0.054
5 0.27
10 0.54
20 1.08
50 2.70
100 5.40
250 13.50
500 27.01
1000 54.03

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Króna Iceland

CNY ISK
1 18.50
5 92.54
10 185.08
20 370.16
50 925.40
100 1850.81
250 4627.03
500 9254.07
1000 18508.15

Thông tin thêm về ISK hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ