ONE Logo

ISK đến BDT

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ISK/BDT 0.98216 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/isk-to-bdt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Króna Iceland (ISK) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Króna Iceland (ISK) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ISK sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Króna Iceland với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ISK Phí chuyển nhượng BDT
0% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 BDT
1% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 BDT
2% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 BDT
3% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 BDT
4% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 BDT
5% 1 ISK 0.010 ISK 0.99 BDT

Chuyển đổi Króna Iceland thành Taka Bangladesh

ISK BDT
1 0.98
5 4.91
10 9.82
20 19.64
50 49.10
100 98.21
250 245.54
500 491.08
1000 982.16

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Króna Iceland

BDT ISK
1 1.01
5 5.09
10 10.18
20 20.36
50 50.90
100 101.81
250 254.54
500 509.08
1000 1018.16

Thông tin thêm về ISK hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ISK (Króna Iceland) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ