ONE Logo

IRR đến TRY

Chuyển đổi Rial Iran (IRR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

IRR - Rial Iran select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái IRR/TRY 0.000034285 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/irr-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Iran (IRR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Iran (IRR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IRR sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Iran là tiền tệ của Iran

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Iran với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IRR Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 IRR 0.010 IRR 1.0 TRY
1% 1 IRR 0.010 IRR 1.0 TRY
2% 1 IRR 0.010 IRR 1.0 TRY
3% 1 IRR 0.010 IRR 1.0 TRY
4% 1 IRR 0.010 IRR 1.0 TRY
5% 1 IRR 0.010 IRR 1.0 TRY

Chuyển đổi Rial Iran thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

IRR TRY
1 0.000034
5 0.00017
10 0.00034
20 0.00069
50 0.0017
100 0.0034
250 0.0086
500 0.017
1000 0.034

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rial Iran

TRY IRR
1 29166.88
5 145834.42
10 291668.85
20 583337.70
50 1458344.25
100 2916688.51
250 7291721.29
500 14583442.58
1000 29166885.16

Thông tin thêm về IRR hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IRR (Rial Iran) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ