ONE Logo

IQD đến YER

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái IQD/YER 0.18236 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/iqd-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng YER
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 YER
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 YER
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 YER
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 YER
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 YER
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 YER

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Rial Yemen

IQD YER
1 0.18
5 0.91
10 1.82
20 3.64
50 9.11
100 18.23
250 45.58
500 91.17
1000 182.35

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dinar Iraq

YER IQD
1 5.48
5 27.41
10 54.83
20 109.67
50 274.18
100 548.36
250 1370.91
500 2741.83
1000 5483.66

Thông tin thêm về IQD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ