ONE Logo

IQD đến XDR

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái IQD/XDR 0.00054499 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/iqd-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 XDR
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 XDR
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 XDR
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 XDR
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 XDR
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 XDR

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

IQD XDR
1 0.00054
5 0.0027
10 0.0054
20 0.011
50 0.027
100 0.054
250 0.14
500 0.27
1000 0.54

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Dinar Iraq

XDR IQD
1 1834.88
5 9174.42
10 18348.85
20 36697.70
50 91744.26
100 183488.52
250 458721.32
500 917442.64
1000 1834885.28

Thông tin thêm về IQD hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ