ONE Logo

IQD đến TRY

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái IQD/TRY 0.036030 đã cập nhật 57 phút trước

https://exchangerates.one/vi/iqd-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TRY
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TRY
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TRY
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TRY
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TRY
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TRY

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

IQD TRY
1 0.036
5 0.18
10 0.36
20 0.72
50 1.80
100 3.60
250 9.00
500 18.01
1000 36.03

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Dinar Iraq

TRY IQD
1 27.75
5 138.77
10 277.54
20 555.09
50 1387.73
100 2775.46
250 6938.65
500 13877.30
1000 27754.61

Thông tin thêm về IQD hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ