ONE Logo

IQD đến TMT

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái IQD/TMT 0.0026826 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/iqd-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TMT
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TMT
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TMT
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TMT
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TMT
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 TMT

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Manat Turkmenistan

IQD TMT
1 0.0027
5 0.013
10 0.027
20 0.054
50 0.13
100 0.27
250 0.67
500 1.34
1000 2.68

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Dinar Iraq

TMT IQD
1 372.76
5 1863.84
10 3727.69
20 7455.39
50 18638.48
100 37276.97
250 93192.43
500 186384.87
1000 372769.75

Thông tin thêm về IQD hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ