ONE Logo

IQD đến NPR

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái IQD/NPR 0.11754 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/iqd-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 NPR
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 NPR
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 NPR
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 NPR
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 NPR
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 NPR

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Rupee Nepal

IQD NPR
1 0.12
5 0.59
10 1.17
20 2.35
50 5.87
100 11.75
250 29.38
500 58.76
1000 117.53

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Dinar Iraq

NPR IQD
1 8.50
5 42.53
10 85.07
20 170.15
50 425.39
100 850.79
250 2126.99
500 4253.98
1000 8507.96

Thông tin thêm về IQD hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ