ONE Logo

IQD đến LYD

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái IQD/LYD 0.0048734 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/iqd-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 LYD
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 LYD
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 LYD
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 LYD
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 LYD
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 LYD

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Dinar Libi

IQD LYD
1 0.0049
5 0.024
10 0.049
20 0.097
50 0.24
100 0.49
250 1.21
500 2.43
1000 4.87

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Iraq

LYD IQD
1 205.19
5 1025.97
10 2051.95
20 4103.90
50 10259.76
100 20519.53
250 51298.83
500 102597.66
1000 205195.32

Thông tin thêm về IQD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ