ONE Logo

IQD đến ISK

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái IQD/ISK 0.095810 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/iqd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 ISK
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 ISK
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 ISK
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 ISK
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 ISK
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 ISK

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Króna Iceland

IQD ISK
1 0.096
5 0.48
10 0.96
20 1.91
50 4.79
100 9.58
250 23.95
500 47.90
1000 95.81

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Iraq

ISK IQD
1 10.43
5 52.18
10 104.37
20 208.74
50 521.86
100 1043.72
250 2609.32
500 5218.64
1000 10437.28

Thông tin thêm về IQD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ