ONE Logo

IQD đến BMD

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái IQD/BMD 0.00076428 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/iqd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Iraq (IQD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Iraq (IQD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IQD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Iraq với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IQD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 BMD
1% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 BMD
2% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 BMD
3% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 BMD
4% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 BMD
5% 1 IQD 0.010 IQD 1.0 BMD

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Đô la Bermuda

IQD BMD
1 0.00076
5 0.0038
10 0.0076
20 0.015
50 0.038
100 0.076
250 0.19
500 0.38
1000 0.76

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Dinar Iraq

BMD IQD
1 1308.42
5 6542.10
10 13084.21
20 26168.43
50 65421.09
100 130842.18
250 327105.45
500 654210.91
1000 1308421.83

Thông tin thêm về IQD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IQD (Dinar Iraq) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ