ONE Logo

ILS đến ZAR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R

Tỷ giá hối đoái ILS/ZAR 5.27 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-zar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng ZAR
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ZAR
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ZAR
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ZAR
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ZAR
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ZAR
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 ZAR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rand Nam Phi

ILS ZAR
1 5.27
5 26.38
10 52.76
20 105.53
50 263.83
100 527.66
250 1319.15
500 2638.30
1000 5276.60

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Sheqel Israel mới

ZAR ILS
1 0.19
5 0.95
10 1.89
20 3.79
50 9.47
100 18.95
250 47.37
500 94.75
1000 189.51

Thông tin thêm về ILS hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ