ONE Logo

ILS đến YER

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/YER 78.55 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng YER
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.21 YER
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.21 YER
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.21 YER
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.21 YER
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.21 YER
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.21 YER

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Yemen

ILS YER
1 78.55
5 392.75
10 785.51
20 1571.02
50 3927.56
100 7855.13
250 19637.83
500 39275.66
1000 78551.32

Chuyển đổi Rial Yemen thành Sheqel Israel mới

YER ILS
1 0.013
5 0.064
10 0.13
20 0.25
50 0.64
100 1.27
250 3.18
500 6.36
1000 12.73

Thông tin thêm về ILS hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ