ONE Logo

ILS đến XTZ

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Tezon (XTZ) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XTZ - Tezon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/XTZ 1.49 đã cập nhật 25 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-xtz
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Tezon (XTZ)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Tezon (XTZ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang XTZ của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Tezon

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng XTZ
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 XTZ
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 XTZ
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 XTZ
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 XTZ
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 XTZ
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 XTZ

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Tezon

ILS XTZ
1 1.49
5 7.45
10 14.91
20 29.83
50 74.58
100 149.16
250 372.91
500 745.83
1000 1491.67

Chuyển đổi Tezon thành Sheqel Israel mới

XTZ ILS
1 0.67
5 3.35
10 6.70
20 13.40
50 33.51
100 67.03
250 167.59
500 335.19
1000 670.38

Thông tin thêm về ILS hoặc XTZ

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc XTZ (Tezon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ