ONE Logo

ILS đến XPF

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái ILS/XPF 34.31 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.66 XPF
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.66 XPF
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.66 XPF
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.66 XPF
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.66 XPF
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.66 XPF

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Franc CFP

ILS XPF
1 34.31
5 171.59
10 343.18
20 686.36
50 1715.91
100 3431.83
250 8579.58
500 17159.17
1000 34318.34

Chuyển đổi Franc CFP thành Sheqel Israel mới

XPF ILS
1 0.029
5 0.15
10 0.29
20 0.58
50 1.45
100 2.91
250 7.28
500 14.56
1000 29.13

Thông tin thêm về ILS hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ