ONE Logo

ILS đến WST

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Tala Samoa (WST) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
WST - Tala Samoa select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
T

Tỷ giá hối đoái ILS/WST 0.90292 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-wst
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Tala Samoa (WST)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Tala Samoa (WST) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang WST của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Tala Samoa là tiền tệ của Samoa

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Tala Samoa

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng WST
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 WST
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 WST
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 WST
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 WST
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 WST
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 WST

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Tala Samoa

ILS WST
1 0.90
5 4.51
10 9.02
20 18.05
50 45.14
100 90.29
250 225.73
500 451.46
1000 902.92

Chuyển đổi Tala Samoa thành Sheqel Israel mới

WST ILS
1 1.10
5 5.53
10 11.07
20 22.15
50 55.37
100 110.75
250 276.87
500 553.75
1000 1107.51

Thông tin thêm về ILS hoặc WST

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc WST (Tala Samoa), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ