ONE Logo

ILS đến SEK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SEK - Krona Thụy Điển select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái ILS/SEK 3.17 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-sek
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang SEK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Krona Thụy Điển là tiền tệ của Thụy Điển

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng SEK
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 SEK
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 SEK
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 SEK
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 SEK
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 SEK
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.97 SEK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Krona Thụy Điển

ILS SEK
1 3.17
5 15.87
10 31.75
20 63.51
50 158.79
100 317.58
250 793.95
500 1587.90
1000 3175.81

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Sheqel Israel mới

SEK ILS
1 0.31
5 1.57
10 3.14
20 6.29
50 15.74
100 31.48
250 78.71
500 157.43
1000 314.87

Thông tin thêm về ILS hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ