ONE Logo

ILS đến SCR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Seychelles (SCR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SCR - Rupee Seychelles select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/SCR 4.41 đã cập nhật 2 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-scr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Seychelles (SCR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Seychelles (SCR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang SCR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rupee Seychelles là tiền tệ của Seychelles

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rupee Seychelles

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng SCR
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.96 SCR
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.96 SCR
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.96 SCR
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.96 SCR
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.96 SCR
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.96 SCR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Seychelles

ILS SCR
1 4.41
5 22.07
10 44.14
20 88.28
50 220.72
100 441.44
250 1103.60
500 2207.21
1000 4414.42

Chuyển đổi Rupee Seychelles thành Sheqel Israel mới

SCR ILS
1 0.23
5 1.13
10 2.26
20 4.53
50 11.32
100 22.65
250 56.63
500 113.26
1000 226.53

Thông tin thêm về ILS hoặc SCR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc SCR (Rupee Seychelles), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ