ONE Logo

ILS đến SAR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái ILS/SAR 1.23 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 SAR
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 SAR
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 SAR
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 SAR
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 SAR
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 SAR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Riyal Ả Rập Xê-út

ILS SAR
1 1.23
5 6.18
10 12.36
20 24.73
50 61.84
100 123.68
250 309.22
500 618.44
1000 1236.89

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Sheqel Israel mới

SAR ILS
1 0.81
5 4.04
10 8.08
20 16.16
50 40.42
100 80.84
250 202.11
500 404.23
1000 808.47

Thông tin thêm về ILS hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ