ONE Logo

ILS đến RON

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái ILS/RON 1.50 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng RON
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 RON
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 RON
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 RON
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 RON
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 RON
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.98 RON

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Leu Romania

ILS RON
1 1.50
5 7.52
10 15.05
20 30.11
50 75.27
100 150.55
250 376.37
500 752.75
1000 1505.50

Chuyển đổi Leu Romania thành Sheqel Israel mới

RON ILS
1 0.66
5 3.32
10 6.64
20 13.28
50 33.21
100 66.42
250 166.05
500 332.11
1000 664.23

Thông tin thêm về ILS hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ