ONE Logo

ILS đến QAR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق

Tỷ giá hối đoái ILS/QAR 1.20 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-qar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng QAR
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 QAR
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 QAR
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 QAR
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 QAR
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 QAR
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 QAR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Qatar

ILS QAR
1 1.20
5 6.00
10 12.01
20 24.03
50 60.09
100 120.19
250 300.47
500 600.95
1000 1201.91

Chuyển đổi Rial Qatar thành Sheqel Israel mới

QAR ILS
1 0.83
5 4.16
10 8.32
20 16.64
50 41.60
100 83.20
250 208.00
500 416.00
1000 832.00

Thông tin thêm về ILS hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ