ONE Logo

ILS đến PYG

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/PYG 1993.03 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 ILS 0.010 ILS -19 PYG
1% 1 ILS 0.010 ILS -19 PYG
2% 1 ILS 0.010 ILS -19 PYG
3% 1 ILS 0.010 ILS -19 PYG
4% 1 ILS 0.010 ILS -19 PYG
5% 1 ILS 0.010 ILS -19 PYG

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Guarani Paraguay

ILS PYG
1 1993.03
5 9965.15
10 19930.30
20 39860.61
50 99651.54
100 199303.09
250 498257.74
500 996515.48
1000 1993030.96

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Sheqel Israel mới

PYG ILS
1 0.00050
5 0.0025
10 0.0050
20 0.010
50 0.025
100 0.050
250 0.13
500 0.25
1000 0.50

Thông tin thêm về ILS hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ