ONE Logo

ILS đến PLN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/PLN 1.24 đã cập nhật 57 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-pln
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng PLN
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PLN
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PLN
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PLN
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PLN
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PLN
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.99 PLN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Zloty Ba Lan

ILS PLN
1 1.24
5 6.24
10 12.48
20 24.97
50 62.43
100 124.87
250 312.18
500 624.36
1000 1248.72

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Sheqel Israel mới

PLN ILS
1 0.80
5 4.00
10 8.00
20 16.01
50 40.04
100 80.08
250 200.20
500 400.40
1000 800.81

Thông tin thêm về ILS hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ