ONE Logo

ILS đến NPR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/NPR 50.62 đã cập nhật 46 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.49 NPR
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.49 NPR
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.49 NPR
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.49 NPR
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.49 NPR
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.49 NPR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Nepal

ILS NPR
1 50.62
5 253.14
10 506.28
20 1012.57
50 2531.44
100 5062.89
250 12657.22
500 25314.45
1000 50628.91

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Sheqel Israel mới

NPR ILS
1 0.020
5 0.099
10 0.20
20 0.40
50 0.99
100 1.97
250 4.93
500 9.87
1000 19.75

Thông tin thêm về ILS hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ