ONE Logo

ILS đến NGN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Naira Nigeria (NGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NGN - Naira Nigeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/NGN 454.27 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-ngn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Naira Nigeria (NGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Naira Nigeria (NGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang NGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Naira Nigeria là tiền tệ của Nigeria

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Naira Nigeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng NGN
0% 1 ILS 0.010 ILS -3.5 NGN
1% 1 ILS 0.010 ILS -3.5 NGN
2% 1 ILS 0.010 ILS -3.5 NGN
3% 1 ILS 0.010 ILS -3.5 NGN
4% 1 ILS 0.010 ILS -3.5 NGN
5% 1 ILS 0.010 ILS -3.5 NGN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Naira Nigeria

ILS NGN
1 454.27
5 2271.38
10 4542.77
20 9085.54
50 22713.87
100 45427.74
250 113569.35
500 227138.70
1000 454277.41

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Sheqel Israel mới

NGN ILS
1 0.0022
5 0.011
10 0.022
20 0.044
50 0.11
100 0.22
250 0.55
500 1.10
1000 2.20

Thông tin thêm về ILS hoặc NGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ