ONE Logo

ILS đến NAD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NAD - Đô la Namibia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái ILS/NAD 5.42 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-nad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Đô la Namibia là tiền tệ của Namibia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng NAD
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 NAD
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 NAD
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 NAD
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 NAD
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 NAD
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.95 NAD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Namibia

ILS NAD
1 5.42
5 27.13
10 54.26
20 108.52
50 271.32
100 542.64
250 1356.60
500 2713.20
1000 5426.41

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Sheqel Israel mới

NAD ILS
1 0.18
5 0.92
10 1.84
20 3.68
50 9.21
100 18.42
250 46.07
500 92.14
1000 184.28

Thông tin thêm về ILS hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ