ONE Logo

ILS đến MZN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT

Tỷ giá hối đoái ILS/MZN 21.04 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-mzn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng MZN
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.79 MZN
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.79 MZN
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.79 MZN
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.79 MZN
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.79 MZN
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.79 MZN

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Metical Mozambique

ILS MZN
1 21.04
5 105.20
10 210.40
20 420.80
50 1052.00
100 2104.01
250 5260.02
500 10520.05
1000 21040.10

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Sheqel Israel mới

MZN ILS
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.95
50 2.37
100 4.75
250 11.88
500 23.76
1000 47.52

Thông tin thêm về ILS hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ