ONE Logo

ILS đến MUR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/MUR 15.52 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ils-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 MUR
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 MUR
2% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 MUR
3% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 MUR
4% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 MUR
5% 1 ILS 0.010 ILS 0.84 MUR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Mauritius

ILS MUR
1 15.52
5 77.61
10 155.22
20 310.45
50 776.12
100 1552.25
250 3880.62
500 7761.25
1000 15522.50

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Sheqel Israel mới

MUR ILS
1 0.064
5 0.32
10 0.64
20 1.28
50 3.22
100 6.44
250 16.10
500 32.21
1000 64.42

Thông tin thêm về ILS hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ